Học bổng Trung Quốc ngành S-Kỹ thuật Phần mềm
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2511120053-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (2.5 năm)
Học phí gốc: 39,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng hạng A:Học bổng (toàn phần) bao gồm học phí, phí bảo hiểm và phí KTX trong khuôn viên trường. Nếu KTX trong khuôn viên trường đã kín, sinh viên cần tự túc sắp xếp chỗ ở ngoài trường và có thể nộp đơn xin trợ cấp chỗ ở ngoài trường là 700 NDT mỗi tháng. Ngoài ra, một khoản trợ cấp sinh hoạt 3.000 NDT mỗi tháng sẽ được cấp.
Học bổng hạng B:Học bổng (bán phần) miễn học phí và phí bảo hiểm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Tòa nhà 1, Cơ sở Đường Tứ Bình (Siping Road): 60-70 NDT / ngày / phòng
Tòa nhà 2, Cơ sở Đường Tứ Bình (Siping Road): 70-80 NDT/ngày/ phòng
Tòa nhà 4, Cơ sở Đường Chương Vũ (Zhangwu Road): 70-80 NDT/ngày/ phòng
Tòa nhà 3, Cơ sở Gia Định (Jiading): 35-70 NDT/ngày/ phòng
3-Phí bảo hiểm: 800 NDT/người
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Trường sẽ tuyển sinh viên dựa trên năng lực.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên thành tích.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bảng điểm bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung và tiếng Anh yêu cầu bản sao công chứng gốc của bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Bản sao công chứng của tài liệu phải được cung cấp bởi Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc ở nước ngoài hoặc đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài tại Trung Quốc.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Bằng tốt nghiệp đại học và chứng nhận học vị
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài: Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm TOEFL mới không dưới 80, hoặc điểm IELTS không dưới 6.0, hoặc bằng chứng liên quan cho thấy tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy hoặc ngôn ngữ làm việc cho giai đoạn học tập trước đó.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2511120053-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
