Học bổng Trung Quốc ngành S-Ngôn ngữ Trung Quốc(Giảng dạy tiếng Trung cho người nước ngoài)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2511120038-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 20,000 NDT / năm
Chính sách học bổng:
Học bổng loại A:Học bổng (học bổng toàn phần) bao gồm học phí, phí bảo hiểm và phí KTX trong khuôn viên trường. Nếu KTX trong khuôn viên trường đã kín chỗ, sinh viên cần tự túc sắp xếp chỗ ở bên ngoài và có thể nộp đơn xin trợ cấp chỗ ở ngoài trường là 700 NDT mỗi tháng. Ngoài ra, sẽ được cung cấp trợ cấp sinh hoạt 2.500 NDT mỗi tháng.
Học bổng loại B:Học bổng (học bổng bán phần) miễn học phí và phí bảo hiểm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Tòa nhà 1, Cơ sở Đường Tứ Bình (Siping Road): 60-70 NDT / ngày / phòng
Tòa nhà 2, Cơ sở Đường Tứ Bình (Siping Road): 70-80 NDT/ngày/ phòng
Tòa nhà 4, Cơ sở Đường Chương Vũ (Zhangwu Road): 70-80 NDT/ngày/ phòng
Tòa nhà 3, Cơ sở Gia Định (Jiading): 35-70 NDT/ngày/ phòng
3-Phí bảo hiểm: 800 NDT/người
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên năng lực.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên năng lực.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Đề xuất đính kèm giải thích về tiêu chí đánh giá điểm số, kết quả kỳ thi tuyển sinh trung học phổ thông quốc gia hoặc các bài kiểm tra chuẩn hóa được quốc tế công nhận, như UEC/A Level/AP/IB/SAT/ACT, cũng có thể được nộp làm tài liệu bổ sung
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chứng chỉ HSK cấp độ 5 với số điểm từ 180 trở lên (bao gồm cả 180) (có giá trị trong vòng 2 năm)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Viết bằng tiếng Anh theo mẫu của trường đại học.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Tiếng Trung ( Nhân văn),Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2511120038-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
