Học bổng Trung Quốc ngành S-Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2602260006-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
20,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Văn học
Chuyên ngành: S-Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Thượng Hải, Thượng Hải
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 31 tháng 5 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

1-Học phí ban đầu: 20000 NDT/năm học.

2-Học bổng Chính phủ Thượng Hải dành cho sinh viên nước ngoài (SGS):

Hạng B (Học bổng bán phần): Miễn học phí và phí bảo hiểm.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 NDT, sẽ được người nộp đơn thanh toán khi đăng ký tại trường.

2-Phí KTX:
Phòng bốn người: 8000 NDT/năm.
Phòng đôi: 16000 NDT/năm.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình từ 90 trở lên

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình từ 90 trở lên

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Kỳ thi Trình độ Hán ngữ cấp 6
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh dựa trên ngôn ngữ giảng dạy của ngành học đã đăng ký
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Yêu cầu chữ ký và thông tin liên hệ của người giới thiệu.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 在华结业证书 / Chứng nhận Hoàn thành Chương trình học tại Trung Quốc:
  • 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
  • 学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2):
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 16000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng 4 người 8000.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 1000 NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2602260006-VI.

0939.93.23.83
Zalo