Học bổng Trung Quốc ngành S - Quản trị Kinh doanh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2602260009-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1-Học phí gốc: 26000 NDT/năm học.
2-Học bổng Chính phủ Thượng Hải dành cho Sinh viên Quốc tế (SGS):
Hạng B (Học bổng Bán phần): Miễn học phí và phí bảo hiểm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT, sẽ được người nộp đơn thanh toán khi đăng ký tại trường.
2-Phí KTX:
Phòng bốn người: 8000 NDT/năm.
Phòng đôi: 16000 NDT/năm.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình từ 70 trở lên
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng ứng viên lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình từ 70 trở lên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Đối với những người không phải là người bản ngữ tiếng Anh, cần có bằng chứng về điểm IELTS từ 6.0 trở lên, hoặc điểm TOEFL từ 80 trở lên, hoặc các bằng chứng khác về trình độ tiếng Anh tương đương.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh dựa trên ngôn ngữ giảng dạy của ngành học đã đăng ký
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Yêu cầu chữ ký và thông tin liên hệ của người giới thiệu.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 在华结业证书 / Chứng nhận Hoàn thành Chương trình học tại Trung Quốc:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2):
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2602260009-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
