Học bổng Trung Quốc ngành S-Thạc sĩ Tài chính

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME24103016342-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
94,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kinh tế học
Chuyên ngành: S-Thạc sĩ Tài chính
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 2 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 985, Dự án 211, Song hạng Nhất, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
Vị trí: Thượng Hải, Thượng Hải
Hạn nộp hồ sơ: Tháng 3 31,2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (2 không)

Chính sách học bổng

Học phí gốc: 94000 NDT/năm

Học bổng Chính phủ

Học bổng bao gồm học phí và phí bảo hiểm

trợ cấp chỗ ở: 1200 NDT/tháng

trợ cấp sinh hoạt: 3000 NDT/tháng

Học bổng Đại học

Hạng 1: Học bổng bao gồm học phí, phí bảo hiểm. trợ cấp chỗ ở: 1200 NDT/tháng trợ cấp sinh hoạt: 1500 NDT/tháng

Hạng 2: Học bổng bao gồm học phí, phí bảo hiểm.

Lưu ý: Tất cả sinh viên nhận học bổng được yêu cầu tham gia đánh giá toàn diện học bổng hàng năm vào tháng 4 và tháng 5 hàng năm sau khi nhập học để xác định xem họ có đủ điều kiện tiếp tục hoặc khôi phục học bổng hay không

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí KTX gốc:
Quận Mẫn Hàng (Minhang)
Nam Dương Bắc Viên (Nan Yang Bei Yuan)
Phòng đơn (phòng tắm chung cho hai người): 10,080 NDT/học kỳ
Phòng đơn (phòng tắm riêng):12,600 NDT/học kỳ
Quận Từ Hối (Xuhui)
Đào Lý Viên (Taoli Garden)
Phòng đôi: 6600 NDT/học kỳ
Phòng đơn: 10,600-11,900 NDT/học kỳ

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bảng điểm từ bậc đại học trở lên
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Tất cả các bằng cấp từ cử nhân trở lên
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS≥ 6.0 (không có kỹ năng nào dưới 5.5), TOEFL ≥ 85 (không có kỹ năng viết dưới 22, các kỹ năng khác không dưới 20); (có giá trị trong 2 năm); GRE General ≥320 (có giá trị trong 5 năm); GMAT ≥ 550 (có giá trị trong 5 năm); CAE ≥ 176 (có giá trị trong 2 năm); CPE ≥ 180 (có giá trị trong 2 năm); Việc giảng dạy bằng tiếng Anh phải đáp ứng các yêu cầu sau: Ngôn ngữ giảng dạy và thi của bằng cấp học thuật hoặc bằng đã đạt được là tiếng Anh; Thời gian từ khi hoàn thành chương trình học đến trước khi nộp đơn cho chương trình sau đại học tại Đại học Giao thông Thượng Hải (Shanghai Jiao Tong University) không quá hai năm; Giấy chứng nhận chính thức do đơn vị học tập cung cấp được in trên tiêu đề thư chính thức hoặc là giấy chứng nhận chính thức gốc.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ hoặc giấy phép cư trú
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Thư bày tỏ nguyện vọng (có chữ ký của người nộp hồ sơ)

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 94000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 6600.00NDT/học kỳ
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 800.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 10600.00NDT/học kỳ
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 1000NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME24103016342-VI.

0939.93.23.83
Zalo