Học bổng Trung Quốc ngành Sinh Dược học
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2603250007-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
1-Học phí gốc: 14,000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng: (Không thể kết hợp các loại học bổng)
(1) Học bổng dành cho sinh viên năm nhất (Năm 1-2): 4,500 NDT mỗi người, với số tiền thực tế phải nộp là 9,500 NDT mỗi người sau khi giảm trừ; nếu không có môn thi trượt trong năm học đầu tiên, không có hồ sơ kỷ luật và tỷ lệ chuyên cần đạt trên 90%, năm thứ hai có thể được miễn học phí và phí KTX.
(2)Học bổng dành cho sinh viên đang học tại trường (Năm
3-4):
Học bổng hạng nhất 4,500 NDT (tỷ lệ cấp không quá
15%),
Học bổng hạng nhì 2,250 NDT (tỷ lệ cấp không quá
25%).
(3)Học bổng Chính phủ cấp tỉnh (Hạng B): bao gồm
học phí và phí KTX, nhằm mục đích khen thưởng sinh viên đại học
hoặc sinh viên từ Năm 2-4 có thành tích xuất sắc.
Lưu ý: Từ năm thứ hai trở đi, sinh viên nhận học bổng phải nộp trước 8,000 NDT trước khi bắt đầu mỗi
năm học (bao gồm một phần học phí và phí KTX cho
năm học đó), sau đó nhà trường sẽ cấp học bổng tương ứng.
Học phí và phí KTX sẽ được điều chỉnh theo
bất kỳ khoản thanh toán thừa hoặc thiếu nào.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT, thanh toán khi nhập học, không hoàn lại.
2-Sau khi nhập học, học phí, phí KTX, phí đăng ký và các chi phí linh tinh khác cần được thanh toán.
3-Cơ sở Giao Giang (Jiaojiang) Phòng bốn người: 1600 NDT mỗi người mỗi năm.
Sinh viên không được phép sống bên ngoài khuôn viên trường.
4-Tiền đặt cọc KTX: 400 NDT.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS 6.0/TOEFL 69
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: 3000 đô la
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2603250007-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
