Học bổng Trung Quốc ngành Tài chính
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2603090138-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 34,000 NDT/năm
Học bổng dành cho sinh viên năm nhất được chia thành Hạng B và Hạng C, như sau:
Hạng B: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng đôi trong khuôn viên trường, trợ cấp hàng tháng 1,500 NDT
Hạng C: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng bốn người trong khuôn viên trường
Lưu ý:
1. Học bổng sinh viên năm nhất chỉ chi trả các chi phí liên quan cho sinh viên nhận học bổng trong năm đầu tiên tại Trung Quốc. Từ năm thứ hai trở đi, sinh viên có thể nộp đơn xin học bổng trong trường dựa trên thành tích học tập, đạo đức tại Trung Quốc, tham gia các hoạt động học thuật và văn hóa (sinh viên gia hạn thời gian học không đủ điều kiện). Đối với những ứng viên được đánh giá Xuất sắc, Tốt, Đạt hoặc Không đạt trong đánh giá học bổng hàng năm, học bổng năm thứ hai sẽ được điều chỉnh tương ứng;
2. Tiêu chuẩn cấp học bổng trong trường (chỉ cấp kinh phí cho năm học hiện tại) được chia thành Hạng A, B, C và D, như sau:
Hạng A: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng đôi trong khuôn viên trường, trợ cấp hàng tháng 2,500 NDT
Hạng B: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng đôi trong khuôn viên trường, trợ cấp hàng tháng 1,500 NDT
Hạng C: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng bốn người trong khuôn viên trường
Hạng D: Miễn học phí & phí bảo hiểm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử. (Sau khi nhận được email nhập học chính thức, ứng viên học bổng phải thanh toán phí đăng ký 500 NDT thông qua hệ thống tài chính của trường trong vòng 7 ngày làm việc. Không chấp nhận thanh toán trễ. Nếu phí đăng ký không được thanh toán đúng hạn, sẽ được coi là tự động rút hồ sơ.)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình cho giai đoạn học trước khi nhập học phải trên 3.0 (bao gồm 3.0).
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình cho giai đoạn học trước khi nhập học phải trên 3.0 (bao gồm 3.0).
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Bản quét màu của hộ chiếu, bao gồm trang thông tin và trang trước đó, phải rõ ràng và đầy đủ.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: điểm IELTS (≥6.0) hoặc điểm TOEFL (≥80) hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác.
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập hoặc Đề xuất nghiên cứu (tối thiểu 1000 từ) phải bao gồm các nội dung sau: lý do ứng tuyển, tình hình tài chính gia đình, kinh nghiệm học tập và làm việc, và các giải thưởng cá nhân cũng như điểm mạnh, v.v.
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Nội dung bao gồm :(1) Giới thiệu bản thân; (2) Hiểu biết về Trung Quốc; (3) Kế hoạch học tập tại Trung Quốc. Định dạng: AVI, Move, MP4. Tệp tin phải có dung lượng dưới 50Mb và thời lượng dưới 180 giây, nội dung bằng tiếng Anh.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2603090138-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
