Học bổng Trung Quốc ngành Tài nguyên và Môi trường
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BMC2512090122-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
1. Học bổng Hữu nghị: Miễn học phí, phí KTX
Học phí gốc: 20,000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1. Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2. Phí KTX:
3.600 NDT mỗi năm mỗi giường (phòng bốn người)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Đối với Đông Nam Á và Nga, điểm số phải đạt 75% trở lên; đối với các quốc gia khác, phải đạt 80% trở lên
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Cộng hòa Benin,Cộng hòa Liberia,Cộng hòa Madagascar,Cộng hòa Mauritius,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Nhà nước Israel,Cộng hòa Ấn Độ,Cộng hòa Nam Phi,Cộng hòa Zambia,Cộng hòa Chad,Cộng hòa Senegal,Cộng hòa Sudan,Cộng hòa Thống nhất Tanzania,Cộng hòa Uganda,Ukraine,Cộng hòa Guinea Xích đạo,Cộng hòa Ghana,Cộng hòa Cameroon,Cộng hòa Bờ Biển Ngà,Cộng hòa Liban
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đối với Đông Nam Á và Nga, điểm số phải đạt 75% trở lên; đối với các quốc gia khác, phải đạt 80% trở lên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh chụp trong vòng ba tháng gần nhất (nền trắng; kích thước ảnh: rộng 35mm * cao 45mm; kích thước đầu: 2/3 ảnh; kích thước điểm ảnh: không nhỏ hơn 320*240 pixel; và kích thước tệp ảnh phải từ 100-500KB, định dạng JPG).
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm học tập trong thời gian học cử nhân.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng cử nhân hoặc chứng chỉ.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 5 (từ 180 điểm trở lên).
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu được cung cấp
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Thư giới thiệu từ giáo sư hoặc phó giáo sư, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. (Chữ ký, số điện thoại liên hệ hoặc địa chỉ email của giáo sư phải được ghi rõ trong thư.)
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Trong vòng 3 phút.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên hiện đang ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Ứng viên đã từng học tại các trường cao đẳng hoặc đại học khác ở Trung Quốc cần cung cấp giấy chứng nhận quá trình học tập và bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Dưới 800 từ; Bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc trước đây, lý do nộp đơn, kế hoạch học tập, v.v.
- ✔ 其他 / Khác: Các tài liệu bổ sung khác có thể được yêu cầu.
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết: Mẫu được cung cấp
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BMC2512090122-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
