Học bổng Trung Quốc ngành Thể thao giải trí
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2604170016-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 22000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng Chính phủ Thành phố:
Học bổng hạng nhất: miễn học phí, phí ký túc xá và phí bảo hiểm y tế toàn diện;
Học bổng hạng nhì: miễn học phí và phí bảo hiểm y tế toàn diện
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí ký túc xá: 7,500 RMB /học kỳ (phòng đôi)
3-Phí bảo hiểm y tế: 800 RMB /năm
4-Lưu ý: Về chỗ ở, sinh viên cũng có thể đăng ký ở ngoài trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: chứng chỉ HSK 4
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Thư giới thiệu từ hai giảng viên
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường:
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Bài luận cá nhân phải bao gồm các nội dung sau: giới thiệu bản thân, lý do nộp đơn, hiểu biết về chuyên ngành mục tiêu, kế hoạch học tập trong tương lai, v.v.)
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Tiếng Trung (Nhân văn)、Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2604170016-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
