Học bổng Trung Quốc ngành Thiết kế Cơ khí, Chế tạo và Tự động hóa
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2603230176-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 6.000 NDT/năm
1.Học bổng: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường(năm đầu tiên).
2.Từ năm thứ hai:
Học bổng của Hiệu trưởng (với chứng chỉ HSK5) : Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường.
Lưu ý:Sinh viên không có chứng chỉ HSK cấp 5 sẽ phải đóng học phí hàng năm là 11.000 NDT và phí KTX trong khuôn viên trường là 2.000 NDT.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ khảo (Xét duyệt hồ sơ).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-28
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 28
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Đại Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Vương quốc Morocco, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Tunisia, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Quốc gia Eritrea, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guine-bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Cote d'Ivire, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại được chấp nhận của sinh viên: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2603230176-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
