Du học Thiết kế Cơ khí, Chế tạo và Tự động hóa tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2601080009-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Phí KTX:
Cơ sở Triều Dương (Chaoyang):Phòng đôi: 21600 NDT/ năm;
Cơ sở Xương Bình (Changping):Phòng đôi: 21600 NDT/ năm; Phòng đơn: 25200 NDT/ năm
3-Trường đại học này cho phép sinh viên sống ngoài khuôn viên trường và chi phí dao động từ 8.000 đến 20.000 NDT mỗi năm.
4-Phí bảo hiểm: 800 NDT/ năm
5-Lưu ý:Sau khi hồ sơ được duyệt, trường đại học sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến cho sinh viên.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: GPA từ 3.0 trở lên
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Turkmenistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: GPA từ 3.0 trở lên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm (cần công chứng, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng cấp học thuật cao nhất (Công chứng, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Trình độ HSK 4 với số điểm 180 trở lên
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học, Vật lý
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2601080009-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
