Học bổng Trung Quốc ngành Thiết kế Môi trường

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2512090094-VI)

HỌC BỔNG CSC RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
21,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Mỹ thuật
Chuyên ngành: Thiết kế Môi trường
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Gia Hưng, Chiết Giang
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (4 năm)

Học phí gốc: 21,000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
1. Học bổng Hữu nghị: Miễn học phí, phí chỗ ở
2. Học bổng Tân sinh viên:
Hạng Nhất:Miễn học phí.
Hạng Nhì:Miễn 50% học phí.
Lưu ý: Hai loại học bổng trên không thể cấp đồng thời.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2.Phí KTX:

3.600 NDT mỗi năm cho một giường (phòng bốn người)

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật: Tiêu chí điểm số cho học bổng bán phần: Tổng điểm trung bình không được dưới 75%, và đối với sinh viên có quốc tịch Bắc Phi khác, không được dưới 12 điểm

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Vương quốc Maroc,Nhà nước Israel,Cộng hòa Ấn Độ,Ukraine,Cộng hòa Liban
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Tiêu chí điểm số cho học bổng bán phần: Tổng điểm trung bình không được dưới 75%, và đối với sinh viên có quốc tịch Bắc Phi khác, không được dưới 12 điểm

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu: Ảnh chụp trong ba tháng gần nhất (nền trắng; kích thước ảnh: rộng 35mm * cao 45mm; kích thước đầu: 2/3 ảnh; Kích thước điểm ảnh: không dưới 320*240 pixel; và dung lượng ảnh nên từ 100-500KB, định dạng tệp JPG).
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bảng điểm học tập trung học phổ thông.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Bằng tốt nghiệp THPT hoặc chứng chỉ tương đương.
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 (180 điểm trở lên).
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu đã cung cấp
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Thư giới thiệu từ giáo viên trường sau đại học, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. (Chữ ký của giáo viên, số điện thoại liên hệ và địa chỉ email phải được ghi trên thư)
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Trong vòng 3 phút.
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Các ứng viên dưới 18 tuổi nhưng trên 17 tuổi trước khi đăng ký nhập học cần cung cấp giấy chứng nhận người giám hộ thống nhất do trường cấp.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên hiện đang ở Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ hoặc giấy phép cư trú.
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Ứng viên đã từng học tại các trường cao đẳng hoặc đại học khác ở Trung Quốc cần cung cấp giấy chứng nhận học tập và bảng điểm.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Dưới 800 từ; Bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc trước đây, lý do nộp đơn, kế hoạch học tập, v.v.
  • 其他 / Khác: Các tài liệu bổ sung khác có thể được yêu cầu.
  • 承诺书 / Thư cam kết: Mẫu đã cung cấp

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 21000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng 4 người 3600.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 700.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 1000.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 500.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2512090094-VI.

0939.93.23.83
Zalo