Học bổng Trung Quốc ngành Thông tin điện tử
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2601130123-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 20,000 NDT / năm
Chính sách học bổng:
Học bổng toàn phần: Miễn học phí, miễn phí KTX trong khuôn viên trường. Trợ cấp: 2500 NDT/tháng.
Lưu ý: Học bổng này cần được đánh giá hàng năm dựa trên thành tích học tập tổng thể của sinh viên.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
(1)Cơ sở Đường Văn Huệ (Wenhui Road): Phòng đôi: 6000 NDT/năm ;Phòng ba: 4000 NDT/năm
(2)Cơ sở Dương Tử Cân (Yangzijin): Phòng đôi: 6000 NDT/năm
(3)Cơ sở Đường Giang Dương Bắc (Jiangyang Road North): Phòng ba: 4000NDT/năm ; Phòng bốn: 3000NDT/năm
3-Phí bảo hiểm: 1,000 NDT / năm
4-Trường đại học sẽ xem xét hồ sơ trước. Sau khi vòng xem xét ban đầu được thông qua, ứng viên sẽ được phỏng vấn.
5-Sinh viên đến từ các quốc gia chưa thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc không đủ điều kiện nộp đơn.
6-Lưu ý: Trường đại học cho phép sinh viên sống ngoài khuôn viên trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Trường sẽ tuyển sinh viên dựa trên năng lực.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Paraguay, Saint Lucia, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Guatemala, Vương quốc Bhutan, Quốc gia Thành phố Vatican, Cộng hòa Haiti
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên thành tích.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS yêu cầu điểm 6.5 hoặc điểm tương đương đối với các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh tương tự khác
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Có một mẫu đơn, yêu cầu bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ của người bảo lãnh và chứng minh thu nhập từ công việc.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Cũng cần cung cấp giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng bằng cả tiếng Trung và tiếng Anh, do một ngân hàng hợp pháp cấp, đứng tên của người nộp đơn hoặc người bảo lãnh, với số dư tối thiểu là 30000 NDT (hoặc ngoại tệ có giá trị tương đương).
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Bài luận cá nhân và đề cương nghiên cứu (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, không dưới 1000 từ)
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Nộp thư giới thiệu từ hai giáo sư hoặc phó giáo sư, tập trung vào các yêu cầu đối với mục tiêu học tập của ứng viên tại Trung Quốc, sự hợp tác hoặc trao đổi liên trường giữa các trường đại học hoặc người hướng dẫn (giảng viên) Trung Quốc và người hướng dẫn (giảng viên) nước ngoài, cũng như đánh giá về năng lực toàn diện và sự phát triển trong tương lai của sinh viên.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 保险申请书 / Đơn đăng ký Bảo hiểm Toàn diện dành cho Sinh viên Quốc tế: Mẫu đơn đăng ký bảo hiểm (kèm mẫu).
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2601130123-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
