Học bổng Trung Quốc ngành Thương mại điện tử
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CAE2605110004-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (3 năm)
1-Học phí gốc: 4700 NDT/năm
2-Chính sách học bổng:
Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô:
Số tiền: 10,000 RMB (học bổng bán phần)
Số lượng người nhận: Tùy thuộc vào sự phân bổ của Chính phủ tỉnh Giang Tô
Học bổng Hiệu trưởng:
Số tiền: 2,350 – 3,100 NDT/năm (50% học phí)
Số lượng người nhận: 100% (sinh viên đủ điều kiện có thể nhận được)
Học bổng Học thuật:
Giải Nhất: 5,000 NDT/năm (Chiếm 40%)
Giải Hạng Nhất: 3,000 NDT/năm (Chiếm 40%)
Giải Hạng Nhì: 2,000 NDT/năm (Chiếm 40%)
Lưu ý: Vào cuối mỗi năm học, Khoa Giáo dục Quốc tế sẽ trao Học bổng Xuất sắc dựa trên thành tích tổng thể của sinh viên; sinh viên vi phạm luật pháp và quy định của Trung Quốc và nhận án phạt hình sự hoặc hành chính, hoặc vi phạm quy định của trường và nhận cảnh cáo hoặc các hình thức kỷ luật cao hơn sẽ bị loại khỏi việc nộp đơn xin học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí ký túc xá:
1200 NDT/năm (phòng đôi)
Lưu ý: Sinh viên được yêu cầu tự túc mua đồ dùng chăn ga gối đệm khi nhập học.
2-Tiền đặt cọc: 2000 RMB
Được thanh toán sau khi phỏng vấn thành công, và sẽ được dùng để bù trừ vào học phí.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ Sao Tome và Principe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích đạo, Cộng hòa Togo, Nhà nước Eritrea, Cộng hòa Cape Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu không dưới 3 năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Vui lòng cung cấp bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ của người bảo lãnh.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Mẫu được cung cấp
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn hiện đang học tập tại Trung Quốc, bạn cần cung cấp tài liệu này.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CAE2605110004-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
