Học bổng Trung Quốc ngành Thương mại điện tử
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2602050047-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: NDT 39,900 / năm
Chính sách học bổng:
Học bổng Chính phủ:
Hạng nhất: Miễn học phí (năm đầu tiên)
Hạng nhì: Miễn 50% học phí (năm đầu tiên)
Học bổng Trường :
Miễn 10%-100% học phí (năm đầu tiên)
Lưu ý:
1-Sinh viên nộp hồ sơ học bổng phải có điểm trung bình từ 80 trở lên hoặc GPA từ 3.2/4
2-Sinh viên nộp hồ sơ học bổng cần tham gia kỳ thi do trường tổ chức vào tháng 12
3-Học bổng được đánh giá lại hàng năm dựa trên thành tích tổng thể của sinh viên
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 40NDT mỗi người mỗi ngày
3-Môn thi CSCA: Toán học
4-Sinh viên nộp hồ sơ học bổng được yêu cầu tham gia kỳ thi học bổng do trường đại học tổ chức (các môn thi: Toán học + Tiếng Anh).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình trung học phổ thông trên 80% hoặc GPA 3.2/4
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 16 đến 30
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tuyển sinh học viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Ả Rập Libya, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Vương quốc Ả Rập Xê Út, Cộng hòa Sudan, Vương quốc Bhutan, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận học viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của học viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình trung học phổ thông trên 80% hoặc GPA 3.2/4
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS (≥6.0); Toefl 79; TOEIC750 hoặc các tài liệu hỗ trợ khác
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: Mẫu được cung cấp
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Mẫu được cung cấp
- ✔ 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Hộ chiếu hoặc Thẻ căn cước công dân
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Mẫu được cung cấp
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết: Mẫu được cung cấp
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2602050047-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
