Học bổng Trung Quốc ngành Tiếng Anh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABE2601140035-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 16,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng hạng Nhất: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường, kèm theo Trợ cấp: 5,000 NDT/năm
Học bổng hạng Nhì: Miễn học phí, kèm theo Trợ cấp: 5,000 NDT/năm
Học bổng hạng Ba (Trợ cấp): 5,000 NDT/năm
Lưu ý:
(1) Sinh viên quốc tế nhận học bổng hạng Nhất và hạng Nhì chiếm khoảng 50% tổng số sinh viên đăng ký chương trình cấp bằng.
(2) Trợ cấp sinh hoạt được cấp phát bắt đầu từ tháng 11 hàng năm, tính cho 10 tháng. Trường cũng cung cấp các vị trí làm thêm có lương cho sinh viên đủ điều kiện dựa trên nhu cầu thực tế.
(3) Kết quả cấp học bổng sẽ được nêu rõ trong thư mời nhập học.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ứng viên không phải người bản xứ nói tiếng Anh phải chứng minh trình độ tiếng Anh bằng cách đạt điểm IELTS 6.0 hoặc điểm TOEFL 69. Ứng viên không có chứng chỉ tiếng Anh phải nộp một video tiếng Anh dài 3 phút, video này phải được Khoa Giáo dục Quốc tế của chúng tôi xem xét và phê duyệt.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: hơn 30000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABE2601140035-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
