THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Tiếng Trung
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Miên Dương, Tứ Xuyên
- Hạn nộp hồ sơ
- 29 tháng 5, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (4 năm)
Học phí gốc: 16000RMB/năm
Học phí sau học bổng: 0RMB/năm
Lưu ý: Sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường có thể được miễn phí chỗ ở.
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn đăng ký.
2-Phí chỗ ở: Phòng bốn người: 1200RMB/ năm
3-Phí bảo hiểm: 1000RMB/ năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất một năm.
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế:
