Học bổng Trung Quốc ngành Tin sinh học (Khoa học và Công nghệ Máy tính)

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2605210056-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
35,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Khoa học
Chuyên ngành: Tin sinh học (Khoa học và Công nghệ Máy tính)
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Trường Sa, Hồ Nam
Hạn nộp hồ sơ: 28 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

1.Học phí ban đầu: 35.000 RMB mỗi năm
Sinh viên thạc sĩ: Miễn học phí và ký túc xá , 3.000 RMB mỗi tháng (10 tháng)

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ). 
2.Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 8.000 NDT/phòng mỗi năm
Phòng đôi: 5.000 NDT/giường mỗi năm
Phòng ba: 4.500 NDT/giường mỗi năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải còn hiệu lực sau tháng 9 năm 2023.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Cần cung cấp bản sao bảng điểm học tập từ học kỳ đầu tiên đến học kỳ cuối cùng trong suốt quá trình học đại học, sau đại học (nếu có), và tiến sĩ (nếu có). Các bảng điểm này phải được cấp và đóng dấu bởi phòng đào tạo, khoa/viện sau đại học, hoặc phòng quản lý sinh viên của trường đại học đang theo học.(bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Nếu ứng viên đang là sinh viên năm cuối của chương trình học hiện tại, vui lòng nộp giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến.(bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Ứng viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các mục yêu cầu trong mẫu Khám sức khỏe dành cho người nước ngoài.pdf để khám, và điền đầy đủ thông tin bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Mẫu "Khám sức khỏe dành cho người nước ngoài" có thiếu mục, không có ảnh của ứng viên dán kèm, hoặc không có dấu giáp lai trên ảnh, và không có chữ ký cũng như con dấu của bác sĩ và bệnh viện sẽ không hợp lệ. Ngày kiểm tra phải sau ngày 1 tháng 10 năm 2024.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Người nộp đơn phải nộp giấy xác nhận không có tiền án tiền sự hợp lệ do cơ quan công an địa phương cấp sau ngày 1 tháng 9 năm 2022.
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: Ứng viên không phải người bản xứ tiếng Anh được yêu cầu đạt IELTS ≥ 6 hoặc TOEFL ≥ 85.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có độ dài hơn 1.000 ký tự hoặc từ. Vui lòng nêu rõ kinh nghiệm nghiên cứu trước đây, các thành tựu nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu mong muốn, kế hoạch nghiên cứu, v.v.(Mẫu của trường được cung cấp))
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu (chỉ được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh) từ giáo sư hoặc phó giáo sư phải được nộp. Các thư này phải mô tả mục tiêu học tập tại Trung Quốc của ứng viên, năng lực toàn diện và đánh giá về sự phát triển trong tương lai.
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Ứng viên được yêu cầu tải lên một video tự giới thiệu (không quá một phút). Những người có chứng chỉ HSK phải sử dụng tiếng Trung. Video nên ở định dạng mp4 và có dung lượng không quá 40MB
  • 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn: Mẫu trường đã được cung cấp.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác: 1.Thông tin bài báo đã xuất bản (tùy chọn).

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 35000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 8000.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 5000.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng ba người 4500.00NDT/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 500.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 1200.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 500.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2605210056-VI.

0939.93.23.83
Zalo