Học bổng Trung Quốc ngành Toán học
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2601130242-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
1.Học bổng Liên kết Đại học – Chính quyền tỉnh Hà Bắc (Hebei Provincial Government – University Joint Scholarship)
Chi tiết Học bổng:
Học bổng Hạng nhất Loại B: Miễn học phí, sinh hoạt phí 20.000 NDT mỗi năm học
Học bổng Hạng nhì: Miễn học phí, miễn phí KTX trong khuôn viên trường (phòng đôi)
Lưu ý: Đối với sinh viên quốc tế nộp đơn xin Học bổng Liên kết Đại học – Chính quyền tỉnh Hà Bắc, Khoa Giáo dục Quốc tế sẽ xem xét hồ sơ của họ và xác định mức độ và điều kiện nhận học bổng cho năm học đầu tiên. Từ năm học thứ hai trở đi, sinh viên quốc tế được yêu cầu tham gia đánh giá học bổng hàng năm. Khoa Giáo dục Quốc tế sẽ đánh giá điều kiện nhận học bổng của họ cho năm học tiếp theo dựa trên kết quả học tập của họ trong năm trước. Những sinh viên vi phạm quy định hoặc kỷ luật có thể bị đình chỉ hoặc thu hồi học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ tuyển (Xem xét hồ sơ).
2.Phí KTX:
Phòng bốn người: 300 NDT/người/tháng
Phòng đôi: 600 NDT/người/tháng
Phòng đơn: 1050 NDT/tháng
Phí nước và điện do sinh viên chi trả
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên chưa đủ tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Thí sinh không phải là người bản xứ nói tiếng Anh được yêu cầu cung cấp điểm IELTS (≥6.0) hoặc điểm TOEFL (≥85) hoặc các chứng chỉ tương đương khác về trình độ tiếng Anh.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: 30000 NDT đến 50000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 1500 từ.
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2601130242-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
