Học bổng Trung Quốc ngành Toán học tính toán
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2603040172-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc : 25,000 NDT/year
Học bổng:
Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường
Trợ cấp: 2000 NDT/month.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-KTX:
Phòng Tiêu chuẩn (Giường đôi): 60 NDT/day
Phòng Đơn: 120 NDT/day
Lưu ý: Điều hòa không khí, nội thất, Wi-Fi miễn phí, phòng giặt là chung, truy cập internet băng thông rộng, v.v.
3-Học phí: 25000NDT/Năm cần thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Yêu cầu về năng lực tiếng Anh: Người nói tiếng Anh bản ngữ được miễn nộp tài liệu chứng minh trình độ tiếng Anh. Thí sinh có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Anh phải cung cấp điểm TOEFL (80 trở lên), điểm IELTS (6.0 trở lên) hoặc bằng chứng tương đương về trình độ tiếng Anh. Thí sinh có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Anh nhưng bằng cấp cao nhất được giảng dạy bằng tiếng Anh được miễn nộp điểm IELTS/TOEFL nhưng phải cung cấp tài liệu xác minh ngôn ngữ giảng dạy.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ít nhất $5,000
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2603040172-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
