Học bổng Trung Quốc ngành Trí tuệ Nhân tạo (1+4)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2603250075-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (5 năm)
1.Học phí gốc: 12,000 NDT/năm
Sau khi có học bổng: Miễn học phí và KTX
2.Phí KTX:
Phòng bốn người: 1,550 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-26
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 70%. Không có môn nào trượt.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 26
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Malaysia,Liên bang Myanmar,Cộng hòa Indonesia,Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam,Vương quốc Thái Lan,Brunei Darussalam,Cộng hòa Singapore,Cộng hòa Philippines,Vương quốc Campuchia,Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%.
Không có môn nào bị trượt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: nền trắng.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải còn hiệu lực sau ngày 30 tháng 3 năm 2028.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Công chứng bằng cấp cao nhất và bảng điểm. Lưu ý rằng ứng viên không được có điểm trượt trong bảng điểm, và tổng điểm cuối cùng phải đạt từ 70% trở lên so với tổng điểm tối đa. Nếu ứng viên đang là sinh viên hoặc đã có việc làm, người đó cũng cần nộp giấy chứng nhận đang học do trường cấp hoặc giấy chứng nhận việc làm do người sử dụng lao động cấp. Các văn bản không phải tiếng Trung và tiếng Anh phải kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được công chứng.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe phải được cấp bởi bệnh viện do Đại sứ quán Trung Quốc tại quốc gia của bạn chỉ định.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Ứng viên phải nộp giấy chứng nhận không có tiền án tiền sự hợp lệ do cơ quan công an địa phương cấp, thường có giá trị trong vòng 6 tháng trước ngày nộp đơn đăng ký.
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Xin lưu ý rằng thông tin phải được điền đầy đủ bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, dán ảnh thẻ nền xanh trước khi quét và ký tên bằng tay vào đúng vị trí quy định.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Nếu ứng viên đang ở Trung Quốc, vui lòng nộp trang thị thực mới nhất hoặc trang Giấy phép Cư trú.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 手写签名 / Chữ ký viết tay:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2603250075-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
