Học bổng Trung Quốc ngành Trí tuệ nhân tạo
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2512260033-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 24500 NDT/năm
Học bổng:
(1) Miễn học phí, phí KTX trong trường,kèm trợ cấp: 1500 NDT/tháng.
(2) Miễn học phí
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Xem xét hồ sơ).
2-Phí KTX:
1)KTX Nam Sơn (Nanshan Apartments):
Phòng đơn: 600 NDT/tháng
Tiện nghi phòng: Ba phòng ngủ (năm phòng ngủ) với một phòng khách, chung phòng tắm, phòng khách và phòng giặt là
2)KTX Bác Lâu (Bolou Apartments):
Phòng đơn: 1800 NDT/tháng
Phòng đôi: 1200 NDT/tháng
Tiện nghi phòng: Phòng tắm riêng có vòi sen, chung bếp, phòng giặt là, khu vực học tập chung
3-Trường cho phép ở ngoài khuôn viên trường.
4-Một số quốc gia yêu cầu thanh toán học phí và phí KTX trước khi đến trường. Trường sẽ thông báo cho sinh viên trước.
5-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài: Kết quả xét nghiệm máu: Bao gồm kết quả xét nghiệm HIV, VDRL, HBsAg và HCV và báo cáo khám sức khỏe
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK Cấp độ 4 (180 điểm trở lên)
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: mẫu trường
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không ít hơn 1000 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2512260033-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
