Học bổng Trung Quốc ngành Trí tuệ nhân tạo
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2605140007-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1.Học phí gốc: 15.000 RMB mỗi năm học
Chính sách học bổng: Học bổng được cấp cho tất cả sinh viên mới, bao gồm 100% học phí của năm học tương ứng.
Sinh viên theo học chương trình cấp bằng cũng có thể nộp đơn xin Học bổng Sinh viên Xuất sắc của Trường mỗi năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn.
2.Phí ký túc xá
Phòng đơn: 400 NDT/tháng
Phòng đôi: 200 NDT/tháng
3.Ưu tiên được dành cho sinh viên đến từ Đông Á và Đông Nam Á, mặc dù các ứng viên từ các quốc gia khác cũng được chào đón.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải được kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được công chứng.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải được kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được công chứng.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Thời hạn hiệu lực phải trong vòng 6 tháng (ngày khám phải sau ngày 1 tháng 3 năm 2026). Lưu ý: Một "Giấy khám sức khỏe dành cho người nước ngoài" không hợp lệ nếu không đầy đủ, không có ảnh cá nhân, ảnh không có dấu giáp lai, thiếu chữ ký và con dấu của bác sĩ và bệnh viện, hoặc không ghi rõ ngày khám.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Các tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải được kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được công chứng.
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: từ HSK4 trở lên
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2605140007-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
