Học bổng Trung Quốc ngành Trí tuệ nhân tạo
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2601200012-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1.Học phí gốc: 20.000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
Học bổng của trường: Miễn học phí và bảo hiểm
Sinh viên nhận học bổng phải trải qua xét duyệt hàng năm vào mỗi năm học.
Địa điểm học: Sinh viên năm nhất tại Cơ sở Trường Ninh (Changning), sinh viên năm hai đến năm tư tại Cơ sở Tùng Giang (Songjiang)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Xét duyệt hồ sơ).
2.Phí KTX: 1.200 NDT/năm, phòng 4 người.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Người bản ngữ tiếng Anh, hoặc có điểm IELTS tổng thể không dưới 5.5, hoặc có điểm TOEFL (IBT) không dưới 60, hoặc vượt qua bài kiểm tra trình độ tiếng Anh của trường chúng tôi.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký: Thông tin về ít nhất hai người thân trong gia đình
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Được viết bằng tiếng Anh, không dưới 500 từ.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2): Tất cả các thị thực kể từ khi nhập cảnh (ít nhất ba cái)
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế: Giấy khai sinh hoặc các tài liệu khác chứng minh mối quan hệ gia đình của người nộp đơn.
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2601200012-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
