Du học Ung thư học tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SME2602050052-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (3 không)
Học phí gốc: 38000 NDT/năm
Học phí sau học bổng:32000 NDT/năm
Học bổng Xuất sắc cho Học tập Chuyên ngành (Dành cho Sinh viên Hiện tại):
Giải Nhất: 10000 NDT/năm,
Giải Nhì: 8000 NDT/năm,
Giải Ba: 6000 NDT/năm.
Số lượng sinh viên nhận giải thưởng trong số sinh viên đã nhập học chiếm 75% tổng số sinh viên cùng khóa và chuyên ngành, với giải nhất, nhì và ba lần lượt chiếm 10%, 15% và 50% tương ứng.
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học.
2.Phí chỗ ở:
Phòng đơn: 6500NDT/năm
Phòng đôi: 3500NDT/năm
Phòng đôi: 3000 NDT/năm (nhà vệ sinh chung)
3.Tiền đặt cọc: $1000 USD cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 65%. Điểm trên 60% đối với môn lý sinh, hóa học và toán học
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 65%.
Điểm trên 60% môn lý sinh, hóa học và toán học
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Bản scan hộ chiếu (trang thông tin cá nhân và trang thị thực ghi nhận xuất/nhập cảnh gần nhất).
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe có giá trị trong vòng 6 tháng trước ngày nộp đơn.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Giấy chứng nhận không có tiền án tiền sự hợp lệ do đồn cảnh sát địa phương cấp.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Đối với các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: yêu cầu IELTS đạt từ 6.0 trở lên (trong đó mỗi kỹ năng đạt từ 5.0 trở lên); hoặc TOEFL iBT đạt từ 70 trở lên (trong đó mỗi kỹ năng đạt từ 15 trở lên); hoặc cung cấp điểm tiếng Anh và chứng nhận về việc chương trình học được giảng dạy bằng tiếng Anh do trường trung học phổ thông bạn đã tốt nghiệp cấp; hoặc các chứng chỉ tương đương khác.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Ít nhất $5.000
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu trong thời gian chương trình sau đại học.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ các học giả có học hàm Phó Giáo sư trở lên (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Một giấy chứng nhận lịch sử tín dụng tốt hợp lệ do các ngân hàng địa phương cấp.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SME2602050052-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
