Học bổng Trung Quốc ngành Xúc tác công nghiệp
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2601080202-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
1-Học phí gốc: 36000 NDT/năm.
2-Học bổng: Miễn học phí và phí KTX, trợ cấp sinh hoạt hàng tháng 1500 NDT.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT hoặc 80 USD, thanh toán sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ.
2-Phòng bốn người: 4000 NDT/năm.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình đạt yêu cầu
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ấn Độ
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình đạt yêu cầu
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): bảng điểm học tập từ bậc đại học trở lên
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): hoặc bằng tốt nghiệp tạm thời
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS (≥5.5) hoặc điểm TOEFL (≥80), Duolingo 90
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không ít hơn 1000 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác: các bài báo khoa học đã công bố hoặc thành tích học thuật
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2601080202-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
