Học bổng Trung Quốc ngành Y học cổ truyền Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBC2512170005-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (5 năm)
Học phí gốc: 20000NDT/Năm
Học bổng của trường :
Học phí sau học bổng 10000NDT/Năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Chỗ ở:
Phòng đơn: 9,000 NDT/year
Phòng đôi: 4,500 NDT/year
Phòng bốn người: 2,500 NDT/year
(Một năm học được tính là 10 tháng)
Lưu ý: Có tiện nghi phòng tắm riêng; bồn cầu xổm cho ba năm đầu, bồn cầu bệt cho ba năm sau.
2-Phí bảo hiểm y tế: 300 NDT/year hoặc 800 NDT/year (sự khác biệt nằm ở tỷ lệ hoàn trả)
Các chi phí khác: Phí giáo trình, phí khám sức khỏe, chi phí y tế, hóa đơn tiện ích, phí gia hạn thị thực, v.v., đều do sinh viên tự chi trả.
3-Ứng viên cho chương trình này phải tham gia Tiếng Trung Y học, Toán và Hóa học các phần của “Bài kiểm tra trình độ học thuật để xét tuyển đại học vào các trường đại học Trung Quốc” (CSCA Test) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc quản lý, và nộp bảng điểm hợp lệ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Tajikistan,Turkmenistan,Cộng hòa Uzbekistan,Cộng hòa Kazakhstan,Cộng hòa Kyrgyzstan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK cấp độ 4 (180 điểm trở lên)
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Sao kê ngân hàng của sáu tháng gần nhất đứng tên người nộp đơn hoặc phụ huynh. (Số dư phải có ít nhất NDT 35,000.)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không ít hơn 500 từ
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Hán ngữ Y khoa, Toán học và Hóa học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBC2512170005-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
