Du học Y học Lâm sàng (MBBS) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2605150002-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nhập học.
2-Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 5,400 RMB / năm (thanh toán vào ngày nhập học)
3-Phí bảo hiểm y tế: 800 RMB / năm (thanh toán trực tiếp cho công ty bảo hiểm)
4-Học phí: 30,000 RMB / năm (thanh toán vào ngày nhập học)
5-Giới hạn độ tuổi cho ứng viên là từ 18 đến 21 tuổi. Đối với nữ giới, giới hạn độ tuổi có thể được kéo dài đến 22 tuổi.
Chính sách Học bổng:
Hạng Nhất: 10,000 RMB (chiếm 10%)
Hạng Nhì: 5,000 RMB (chiếm 20%)
Hạng Ba: 3,000 RMB (chiếm 30%)
Sau khi nhập học, sinh viên sẽ tham gia kỳ thi sinh học. Trường sẽ quyết định học bổng dành cho sinh viên năm nhất dựa trên điểm số của CSCA và sinh học.
Bắt đầu từ năm thứ hai, có học bổng của trường mỗi học kỳ. 25% sinh viên có thể nhận học bổng (2000 NDT/1000 NDT/500 RMB).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-21
• Yêu cầu học thuật: Bảng điểm trung học phổ thông: GPA ≥ 3.3, tất cả các môn học đạt điểm B trở lên, hoặc 80% trở lên ở tất cả các môn học.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 21
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Bảng điểm trung học phổ thông: GPA ≥ 3.3, tất cả các môn học đạt điểm B trở lên, hoặc 80% trở lên ở tất cả các môn học.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc giấy chứng nhận đang học tại trường (có đóng dấu của trường)
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS 6.0 trở lên, điểm TOEFL 70 trở lên, hoặc chứng chỉ chứng minh trình độ tiếng Anh; chứng chỉ điểm EF hoặc Duolingo
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2605150002-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
