Du học Y học Lâm sàng tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2601210136-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Học phí:
Năm thứ nhất: 10000 NDT/năm
Từ năm thứ hai đến năm thứ sáu: 17000 NDT/năm
Phát thư mời nhập học tiếng Trung, sinh viên sẽ học ngôn ngữ trong năm đầu tiên. Sau khi đạt HSK4, các em sẽ vào học chương trình y học lâm sàng đại học từ năm thứ hai.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 3200 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-24
• Yêu cầu học thuật: Điểm Toán, tiếng Anh và điểm trung bình tất cả các môn không được dưới 70%
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 16 đến 24
Do số lượng hồ sơ nộp lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Đại Jamahiriya Ả Rập Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Libya, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Somali, Ukraine
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm Toán, tiếng Anh và điểm trung bình tất cả các môn không được dưới 70%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Chứng chỉ năng lực tiếng Anh.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu được cung cấp
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu được cung cấp
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu bằng tiếng Anh (2-3 phút) : Chủ yếu giới thiệu mục đích và kế hoạch du học tại Trung Quốc
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Giấy chứng nhận Giám hộ (Nếu dưới 18 tuổi).
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2601210136-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
