Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Trung Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 29.700 NTD- 32.400 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 29.700 NTD- 32.400 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.800 NTD- 25.000 NTD
Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 24.750 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 24.750 NTD
Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Đông Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 15.800 NTD- 36.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 15.800 NTD- 36.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.740 NTD- 29.730 NTD
Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000 NTD-27.000 NTD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.240 - 8.020 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.240 - 8.020 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tasmania ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.800 - 26.000 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.800 - 26.000 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Úc (South Australia) ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.700 - 17.750 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.700 - 17.750 AUD
Học bổng: không
