Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000 NTD-27.000 NTD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.240 - 8.020 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.240 - 8.020 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tasmania ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.800 - 26.000 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.800 - 26.000 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Úc (South Australia) ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.700 - 17.750 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 6.700 - 17.750 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
New South Wales ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Dự bị,Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 8.790 - 23.000 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Dự bị,Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 8.790 - 23.000 AUD
Học bổng: không
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Quốc gia:
Philippines
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Bậc học: Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Bậc học: Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Queensland ,
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): 15.000 AUD - 17.000
Học bổng: 5.000 AUD
Bậc học: THPT,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): 15.000 AUD - 17.000
Học bổng: 5.000 AUD
Quốc gia:
Philippines
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Bậc học: Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Bậc học: Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
