Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Úc (South Australia) ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 46.540 - 94.000 AUD
Học bổng: 20.000 AUD - 30.000 AUD
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 46.540 - 94.000 AUD
Học bổng: 20.000 AUD - 30.000 AUD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
New South Wales ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Dự bị,Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 8.790 - 23.000 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Dự bị,Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 8.790 - 23.000 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
New Zealand
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Wellington ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 25.000 - 37.000 NZD
Học bổng: Có
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 25.000 - 37.000 NZD
Học bổng: Có
Quốc gia:
New Zealand
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tasman ,
Bậc học: Cao đẳng,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 15.000 - 25.000 NZD
Bậc học: Cao đẳng,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 15.000 - 25.000 NZD
Quốc gia:
New Zealand
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Manawatū-Whanganui ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 - 90.000 NZD
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.000 - 90.000 NZD
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Virginia (VA) ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 33.380 USD/ năm
Học bổng: 2.500 USD - 9.500 USD
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 33.380 USD/ năm
Học bổng: 2.500 USD - 9.500 USD
Quốc gia:
Tây Ban Nha
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Madrid ,
Bậc học: Thạc sỹ,Đại học,Tiếng TBN
Học phí trung bình (Tham khảo): 3,800 - 5,300 Euro
Học bổng: Có
Bậc học: Thạc sỹ,Đại học,Tiếng TBN
Học phí trung bình (Tham khảo): 3,800 - 5,300 Euro
Học bổng: Có
