Đại học Công nghệ Hợp Phì

Học bổng Trung Quốc Kiến trúc

Đại học Công nghệ Hợp Phì ID: BBC2606150019-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0RMB/năm
22,000 RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Kiến trúc
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Hợp Phì, An Huy
Hạn nộp hồ sơ
30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (4 năm)

1-Học phí gốc: 22.000 RMB/năm 


2-Chính sách học bổng:

Học bổng Đại học Khoa học và Công nghệ (chỉ áp dụng cho các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung) bao gồm học phí và chỗ ở trong 4 năm.

Loại A: Miễn học phí, miễn phí chỗ ở

Loại B: Giảm 50% học phí, miễn phí chỗ ở

Loại C: Miễn phí chỗ ở


Tất cả sinh viên nhận học bổng đều phải tham gia đánh giá toàn diện học bổng hàng năm. Đánh giá thường được tiến hành từ tháng 4 đến tháng 6 hàng năm. Mức học bổng cho năm học tiếp theo sẽ được xác định dựa trên kết quả đánh giá. Những người không đạt đánh giá sẽ bị đình chỉ hoặc hủy bỏ học bổng. Sinh viên có thành tích xuất sắc sẽ có cơ hội nhận Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Đại học Công nghệ Hợp Phì như một giải thưởng bổ sung.


Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Đánh giá ban đầu (Đánh giá hồ sơ).

2-Phí chỗ ở: 

4000 RMB/năm(Phòng đôi

3-Dự án này bao gồm một quy trình phỏng vấn và một bài kiểm tra đầu vào.

4-CSCA: Toán, Vật lý, Tiếng Trung chuyên ngành Khoa học


YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trung bình ở trường trung học trên 75%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình ở trường trung học trên 75%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    Còn hiệu lực hơn một năm
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
    Ứng viên phải có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông trước ngày 1 tháng 9 năm 2026.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    Trình độ tiếng Trung phải đạt HSK 4. Những người không đáp ứng yêu cầu này có thể đăng ký học bổ túc tiếng Trung một năm. Chỉ sau khi đạt được trình độ yêu cầu, họ mới có thể tiếp tục học chuyên ngành.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
    Mẫu được cung cấp
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Vui lòng cung cấp câu trả lời bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, với độ dài hơn 200 từ.
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
    Ứng viên dưới 18 tuổi phải cung cấp thư ủy quyền từ người giám hộ và thư bảo lãnh (có mẫu sẵn).
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
  • 承诺书 / Thư cam kết:
    Mẫu được cung cấp
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    Toán, Vật lý, Tiếng Trung chuyên ngành Khoa học

BIỂU PHÍ

Phí đăng ký đại học 400.00RMB/năm
Học phí ban đầu 22000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 3900RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: BBC2606150019-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber