THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngành Y
- Chuyên ngành
- Phẫu thuật
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Song ngữ Trung - Anh
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Xinxiang, Hà Nam
- Hạn nộp hồ sơ
- 31 tháng 7 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 năm)
Chính sách không có học bổng
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:mẫu trường học
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
个人陈述 / Bài luận cá nhân:Không ít hơn 800 từ
-
✔
其他 / Khác:
