THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kinh tế học
- Chuyên ngành
- Dịch vụ và Quản lý Tài chính
- Hệ đào tạo
- Cao đẳng
- Ngôn ngữ
- Song ngữ Trung - Anh
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Dương Châu, Giang Tô
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 7 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 6.000 RMB/năm
Học bổng:
Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường
Lưu ý:
1) Sinh viên phải tự chi trả phần không được chi trả. Nếu sinh viên từ chối thanh toán hoặc không thanh toán học phí, tư cách nhận học bổng của họ sẽ bị thu hồi. Nếu sinh viên rút lui hoặc chuyển trường vì lý do cá nhân, họ phải hoàn trả toàn bộ số tiền học bổng và bất kỳ phần tự túc nào đã nhận.
2) Học bổng được trao hàng năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 300 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư báo nhập học điện tử.
2-Phí ký túc xá (phòng 4-5 người): 1.500 RMB/năm
3-Các chi phí khác:
Phí bảo hiểm: khoảng 600–800 RMB/năm
Phí khám sức khỏe: 415 RMB/năm
Giấy phép cư trú: 400 RMB/năm
Phí sách giáo khoa: 600 RMB/năm
Phí internet: 30 RMB/tháng
Chi phí ăn uống: 1.000 RMB/tháng
Bất kỳ chi phí tiện ích vượt mức nào sẽ do sinh viên chi trả
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-22
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Ethiopia, Cộng hòa Angola, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Trung Phi, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Kenya, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 85%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:TOEFL (80 điểm trở lên), IELTS (5.5 điểm trở lên) hoặc các bằng chứng hợp lệ liên quan chứng minh việc đáp ứng yêu cầu của trường.
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Tối thiểu $3,000
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
