THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Quản lý
- Chuyên ngành
- Thương mại điện tử xuyên biên giới
- Hệ đào tạo
- Cao đẳng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thường Châu, Giang Tô
- Hạn nộp hồ sơ
- 31 tháng 7 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Học phí gốc: 6.000 RMB/năm (3000 RMB/học kỳ cần được thanh toán sau khi nhận được thư báo nhập học kỹ thuật số)
Học bổng tân sinh viên: 6.000 RMB/năm
Học bổng đơn ngành: 3.000 RMB/năm
Học bổng toàn diện (dành cho sinh viên năm hai và năm ba):
10.000 RMB/năm
8.000 RMB/năm
6.000 RMB/năm
Người nhận giải sẽ được chọn vào cuối mỗi học kỳ dựa trên hành vi hàng ngày, thành tích học tập và các yếu tố khác của sinh viên.
2-Phí chỗ ở (phòng 4 người): 1.500 RMB/năm
Tiện nghi phòng bao gồm: điều hòa, nước nóng, giường, bàn và ghế;
Trường cung cấp miễn phí 8 tấn nước và 90 kilowatt giờ điện mỗi người mỗi tháng. Sinh viên chịu trách nhiệm cho bất kỳ khoản sử dụng nào vượt quá giới hạn này.
3-Các chi phí khác:
Phí khám sức khỏe: 515 RMB
Phí chụp ảnh: 20 RMB
Chăn ga gối đệm (bạn có thể tự mang theo): 550 RMB
Phí giấy phép cư trú: 800 RMB/năm
Sách giáo khoa: 600 RMB/năm
Bảo hiểm: 800 RMB/năm
Chi phí sinh hoạt: Khoảng 1.000 RMB/tháng (tùy thuộc vào thói quen chi tiêu cá nhân)
4-Năm đầu tiên chủ yếu tập trung vào việc giảng dạy tiếng Trung.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Malaysia, Mông Cổ, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Vương quốc Thái Lan, Cộng hòa Singapore, Cộng hòa Philippines, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:HSK4
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:tương đương IELTS 5.5
-
✔
银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
