THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kinh tế học
- Chuyên ngành
- Kỹ thuật Tài chính
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Ngân Xuyên, Ninh Hạ
- Hạn nộp hồ sơ
- 20 Tháng 7, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 200 RMB cần được thanh toán khi nộp đơn.
2-Các chi phí khác:
Chăn ga gối đệm: 500 RMB
Phí khám sức khỏe: 500 RMB
Phí thị thực: 500 RMB
Phí sách giáo khoa: 300 RMB
3-Tiền đặt cọc: 1.000 RMB cần được thanh toán khi nhập học; khoản này sẽ được hoàn lại khi tốt nghiệp nếu không có hư hại.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-28
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 28
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Malaysia, Mông Cổ, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Cộng hòa Tajikistan, Vương quốc Thái Lan, Turkmenistan, Cộng hòa Uzbekistan, Cộng hòa Philippines, Cộng hòa Kazakhstan, Cộng hòa Kyrgyzstan, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Malaysia, Mông Cổ, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Cộng hòa Tajikistan, Vương quốc Thái Lan, Turkmenistan, Cộng hòa Uzbekistan, Cộng hòa Philippines, Cộng hòa Kazakhstan, Cộng hòa Kyrgyzstan, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:mẫu trường học
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
