THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Quản lý
- Chuyên ngành
- Kế toán
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Song ngữ Trung - Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Zhaoqing, Quảng Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- 31 tháng 7 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nhập học.
2-Có hai trường hợp thanh toán học phí:
Nếu bạn hiện đang ở Trung Quốc, bạn sẽ thanh toán khi đến trường.
Nếu bạn ở ngoài Trung Quốc, bạn phải thanh toán trước khi nhận được thư mời nhập học chính thức.
3-Chỗ ở :
(1) Ký túc xá sinh viên quốc tế:
Phòng suite đơn (một phòng ngủ, một phòng khách), 13.500 RMB/năm
(đối với thời gian lưu trú dưới sáu tháng, phí là 1.500 RMB/tháng).
Có 11 giường có sẵn. Chỗ ở có hạn và được phân bổ theo nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước; khi đạt đủ số lượng, sẽ không nhận thêm đơn đăng ký nào nữa.
Phòng suite có một phòng ngủ, một phòng khách, một phòng tắm riêng, một nhà bếp và một ban công.
(2) Ký túc xá sinh viên:
Phòng bốn người, khoảng 1.500 RMB/năm. Phí cụ thể tùy thuộc vào sự sắp xếp thống nhất của trường đại học và có thể được điều chỉnh dựa trên số lượng người ở ký túc xá.
Mỗi phòng có phòng tắm riêng với nhà vệ sinh và vòi sen riêng biệt. Tuy nhiên, nhà vệ sinh không phải kiểu phương Tây.
Lưu ý: Sinh viên không thể có chỗ ở trong khuôn viên trường có thể tự sắp xếp chỗ ở ngoài khuôn viên trường.
Các khoản phí chỗ ở trên không bao gồm Wi-Fi trong khuôn viên trường, chăn ga gối đệm, nước, điện, v.v.
4-Chính sách học bổng
Học bổng Chính phủ tỉnh:
Sinh viên mới: 10.000 RMB/năm; Sinh viên đang học: 10.000 RMB/năm
Học bổng Đại học:
Hạng nhất: 15.000 RMB/năm—Xếp trong top 10% (bao gồm) sinh viên quốc tế trong cùng khóa dựa trên điểm đánh giá toàn diện
Hạng nhì: 8.000 RMB/năm—Xếp trong top 30% (bao gồm) sinh viên quốc tế trong cùng khóa dựa trên điểm đánh giá toàn diện
Hạng ba: 5.000 RMB/năm—dành cho sinh viên quốc tế xếp trong top 80% (bao gồm) của khóa học dựa trên đánh giá toàn diện
Lưu ý:
(1) Việc đánh giá cho năm thứ hai dựa trên kết quả học tập của năm thứ nhất.
(2) Phải đã theo học chương trình cấp bằng của trường đại học từ một năm trở lên;
(3) Phải có điểm trung bình (GPA) từ 75 trở lên cho năm học hiện tại, đậu tất cả các môn học và duy trì tỷ lệ chuyên cần từ 85% trở lên;
(4)Phải thể hiện đạo đức tốt, tuân thủ luật pháp và quy định của Trung Quốc cũng như các quy tắc và quy định của trường đại học, và không có hồ sơ vi phạm pháp luật hoặc kỷ luật hoặc hành vi không phù hợp;
(5) Sinh viên đã gia hạn thời gian học không đủ điều kiện nộp đơn.
5-Giáo dục:
Giai đoạn 1: Học tại trường trong 2 năm—38.000 RMB/năm
Giai đoạn 2: Trong thời gian du học, sinh viên phải trả học phí cho trường đại học đối tác ở nước ngoài cũng như 5.050 RMB/năm cho trường; nếu sinh viên không du học và hoàn thành toàn bộ chương trình tại trường, học phí là 48.000 RMB/năm.
(Lưu ý: Sinh viên không du học sẽ không đủ điều kiện nhận bằng từ trường đại học đối tác.)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Chứng chỉ HSK 4 trở lên.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:mẫu trường học
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
个人陈述 / Bài luận cá nhân:mẫu trường học
-
✔
其他 / Khác:
