THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Văn học
- Chuyên ngành
- Giáo dục Hán ngữ Quốc tế
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Hải Khẩu, Hải Nam
- Hạn nộp hồ sơ
- 03 tháng 8, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
1.Học phí gốc: 16000RMB/năm.
Học phí sau học bổng: 0RMB/năm.
2.Phí ký túc xá phòng đôi gốc: 4000RMB/năm.
Phí ký túc xá phòng đôi sau học bổng: 0RMB/năm.
3.Miễn phí đăng ký và phí bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 RMB (được miễn).
2-Phí ký túc xá phòng đôi: 2000 RMB mỗi người mỗi học kỳ; 4000 RMB mỗi người mỗi năm.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Yêu cầu học thuật:
Điểm trung bình trên 85%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Malaysia, Liên bang Myanmar, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Vương quốc Thái Lan, Brunei Darussalam, Cộng hòa Singapore, Cộng hòa Philippines, Vương quốc Campuchia, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình trên 85%.
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Malaysia, Liên bang Myanmar, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Vương quốc Thái Lan, Brunei Darussalam, Cộng hòa Singapore, Cộng hòa Philippines, Vương quốc Campuchia, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình trên 85%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Điểm HSKLEVEL4 trên 180
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng 30000 RMB hoặc ngoại tệ tương đương là bắt buộc
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
奖学金申请表 / Đơn xin học bổng:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):Kỳ thi CSCA: Toán (tiếng Trung)
