Đại học Sư phạm Thái Nguyên

Học bổng Trung Quốc Sư phạm

Đại học Sư phạm Thái Nguyên ID: CMC2607070030-VI

Học phí sau học bổng
12,000RMB/năm
22,000 RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Sư phạm
Chuyên ngành
Sư phạm
Hệ đào tạo
Thạc sĩ
Ngôn ngữ
Song ngữ Trung - Anh
Thời gian học
3 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Jinzhong, Sơn Tây
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 17 tháng 7 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (3 năm)

1) Học phí gốc: 22000RMB/năm

1. Học bổng cấp trường (Năm 1-3):
Miễn 50% học phí, dẫn đến học phí sau học bổng là 12000RMB/năm. Trợ cấp hàng tháng như sau:
Hạng A: GPA ≥ 3.5 (trên 4); Kỳ thi đầu vào (phỏng vấn) ≥ 95; HSK5 ≥ 200 hoặc IELTS6, trợ cấp hàng tháng 2500RMB (trong 10 tháng);
Hạng B: GPA ≥ 3 (trên 4); Kỳ thi đầu vào (phỏng vấn) ≥ 90; HSK5 ≥ 200 hoặc IELTS6, trợ cấp hàng tháng 2000RMB (trong 10 tháng);
Hạng C: GPA ≥ 2.5 (trên 4); Kỳ thi đầu vào (phỏng vấn) ≥ 85; HSK5 ≥ 200 hoặc IELTS6, trợ cấp hàng tháng 1500RMB (trong 10 tháng).

2. Học bổng Chính phủ tỉnh dành cho sinh viên hiện tại (Năm 2-3):
Miễn 50% học phí, dẫn đến học phí sau học bổng là 12000RMB/năm. Trợ cấp hàng tháng như sau:
Hạng A: GPA ≥ 3.5 (trên 4); Kỳ thi đầu vào (phỏng vấn) ≥ 95; HSK5 ≥ 200 hoặc IELTS6, trợ cấp hàng tháng 3500RMB (trong 10 tháng);
Hạng B: GPA ≥ 3 (trên 4); Kỳ thi đầu vào (phỏng vấn) ≥ 90; HSK5 ≥ 200 hoặc IELTS6, trợ cấp hàng tháng 3000RMB (trong 10 tháng);
Hạng C: GPA ≥ 2.5 (trên 4); Kỳ thi đầu vào (phỏng vấn) ≥ 85; HSK5 ≥ 200 hoặc IELTS6, trợ cấp hàng tháng 2500RMB (trong 10 tháng).

Lưu ý: Trong Năm 2-3, sinh viên có thể nộp đơn xin cả học bổng cấp trường và học bổng tỉnh, nhưng không thể nhận đồng thời cả hai.

2) Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 8000RMB/năm

Sau học bổng:
Phòng đôi: 1200RMB/năm

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật:
GPA ≥ 2.5 (thang điểm 4)
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Somali, Ukraine, Liên bang Nga, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: GPA ≥ 2.5 (trên 4)

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
    Bảng điểm đầy đủ (bản gốc và bản dịch tiếng Anh).
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
    Sinh viên sắp tốt nghiệp có thể cung cấp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp và sau đó nộp bằng cấp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp (bản gốc và bản dịch tiếng Anh).
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Trong vòng ba tháng trước khi nộp đơn.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
    Bản gốc và bản dịch tiếng Anh.
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    HSK5 (bảng điểm HSK).
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Điểm IELTS 6.0
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:
    30.000 CNY hoặc 4.000 USD (bản gốc và bản dịch tiếng Anh).
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    2 thư giới thiệu từ giáo sư đại học.
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Những ứng viên hiện đang ở Trung Quốc cũng cần cung cấp các trang thị thực hoặc trang giấy phép cư trú còn hiệu lực.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Sinh viên trong nước cần cung cấp giấy chứng nhận tham gia học tập từ tổ chức hiện tại của họ
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 22000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 12000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 8000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 1200.00RMB/năm
Phí sách giáo khoa 300.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 415.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 3200RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 1200RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: CMC2607070030-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber