THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung -0.5 năm
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 0.5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Vũ Hán, Hồ Bắc
- Hạn nộp hồ sơ
- 20 tháng 9 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Học phí: 4000 RMB /học kỳ
3-Phí chỗ ở:
Phòng bốn người: 1100 RMB /học kỳ
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Thời hạn hiệu lực còn lại của hộ chiếu không dưới 12 tháng.
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:nếu có
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:Mẫu được cung cấp
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:Mẫu được cung cấp
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:nếu có
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Ứng viên dưới 18 tuổi được yêu cầu cung cấp tài liệu này.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường:
-
✔
在华结业证书 / Chứng nhận Hoàn thành Chương trình học tại Trung Quốc:Ứng viên đang học tập trong nước được yêu cầu cung cấp.
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:Ứng viên đang học tập trong nước được yêu cầu cung cấp.
-
✔
其他 / Khác:
