THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngành Y
- Chuyên ngành
- Ngành Dược
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Hợp Phì, An Huy
- Hạn nộp hồ sơ
- 31 tháng 8 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Học phí gốc: 21.000 RMB mỗi năm học
Năm thứ nhất:
Học bổng của trường: 16000RMB; học phí sau học bổng là 5.000 RMB (áp dụng cho tất cả sinh viên mới)
Từ năm học thứ 2 đến thứ 4:
Học bổng tỉnh: 20000RMB; học phí sau học bổng là 1.000 RMB (khoảng 30% sinh viên đủ điều kiện)
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
1-Phí chỗ ở:
Phòng đôi: 4.000 RMB mỗi năm học
2-Trường dự kiến sẽ gửi thông báo thanh toán vào tháng 8, thông báo cho sinh viên đóng học phí 5.000 RMB.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Vương quốc Oman, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 65%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Có giá trị trong 1 năm
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:hơn 25000RMB
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):hóa học, toán học
