THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngành Y
- Chuyên ngành
- Y học Lâm sàng
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Nanchong, Tứ Xuyên
- Hạn nộp hồ sơ
- 27 tháng 8 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 600RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn.
2.Phí chỗ ở:
Phòng đôi: 5000RMB/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-25
Yêu cầu học thuật:
Yêu cầu GPA đại học: 2.0/4, 2.5/5, hoặc 70% trở lên; cả hai hệ thống GPA hoặc các hệ thống chấm điểm tương đương khác đều được chấp nhận. GPA 2.0/4, 2.5/5, hoặc trên 70%;
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 16 đến 25
Do số lượng người nộp đơn lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Yêu cầu GPA đại học: 2.0/4, 2.5/5, hoặc 70% trở lên; cả hai hệ thống GPA hoặc các hệ thống chấm điểm tương đương khác đều được chấp nhận. GPA 2.0/4, 2.5/5, hoặc trên 70%;
Do số lượng người nộp đơn lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Yêu cầu GPA đại học: 2.0/4, 2.5/5, hoặc 70% trở lên; cả hai hệ thống GPA hoặc các hệ thống chấm điểm tương đương khác đều được chấp nhận. GPA 2.0/4, 2.5/5, hoặc trên 70%;
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Bảng điểm đại học đã công chứng
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Bằng tốt nghiệp đại học và chứng chỉ học vị đã được công chứng
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:≥HSK2;180 điểm
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Điểm TOEFL ≥70, điểm IELTS ≥5.5
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:≥60000RMB
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Video tự giới thiệu 3-5 phút (tiếng Anh hoặc tiếng Trung)
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
