Đại học Kỹ thuật Cáp Nhĩ Tân (Harbin Engineering University)
NEW

Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (Một năm)

Đại học Kỹ thuật Cáp Nhĩ Tân (Harbin Engineering University) ID: SNC2608180003-VI

DỰ ÁN 211
Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Tiếng Trung
Chuyên ngành
Ngôn ngữ Trung Quốc (Một năm)
Hệ đào tạo
Không cấp bằng
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
1 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Dự án 985, Đại học CSC
Vị trí
Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 05 tháng 09 năm 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 260 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn đăng ký.

2-Phí chỗ ở: Phòng đôi 400 RMB/tháng

3-Tiền đặt cọc: 500 RMB /người     

4-Bảo hiểm: 800 RMB/ năm

5-Giấy phép cư trú: 800 RMB/ người

6-Khám sức khỏe: 400 RMB/ người

Lưu ý: Khóa học này có các lớp trình độ sơ cấp, trung cấp và nâng cao. Sinh viên sẽ làm bài kiểm tra xếp lớp khi đến trường. Cần có chứng chỉ HSK4 hoặc HSK5 cho lớp trình độ nâng cao.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 16-40

Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 16 đến 40
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Ấn Độ, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
    Thư ủy quyền của phụ huynh và giấy tờ chứng minh quyền giám hộ.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
    Biên lai thanh toán phí đăng ký

BIỂU PHÍ

Học phí 14000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 400.00RMB/tháng
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 260.00RMB/năm
Tiền đặt cọc của trường 500.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 800.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 400.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 1000RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SNC2608180003-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber