THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Nông nghiệp
- Chuyên ngành
- Bảo vệ thực vật
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Nam Ninh, Quảng Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 29 tháng 5, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 14,000 RMB/năm;
Học bổng Ngành học hàng đầu:
Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường, kèm theo trợ cấp: 500 RMB/tháng, 10 tháng trong một năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nhập học tại trường.
2-Thí sinh đăng ký chương trình này phải tham gia kỳ thi các phần Tiếng Trung cho Khoa học Xã hội,Toán và Hóa họcthuộc “Bài kiểm tra năng lực học thuật để xét tuyển đại học tại các trường Đại học Trung Quốc” (Bài kiểm tra CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc quản lý, và nộp bảng điểm hợp lệ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Malaysia, Liên bang Myanmar, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Vương quốc Thái Lan, Brunei Darussalam, Cộng hòa Singapore, Cộng hòa Philippines, Vương quốc Campuchia, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Đạt trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Đã công chứng
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Đã công chứng
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK ≥ 4. (Miễn trừ cho người gốc Hoa)
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Kế hoạch cần được viết rõ ràng bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, dài hơn 800 từ.
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Hơn 5 phút.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):Tiếng Trung cho ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn, Toán học và Hóa học
