Đại học Mỏ và Công nghệ Trung Quốc (China University of Mining and Technology)

Học bổng Trung Quốc C-Khoa học và Công nghệ Trắc địa Bản đồ

Đại học Mỏ và Công nghệ Trung Quốc (China University of Mining and Technology) ID: ADC2602090196-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0RMB/năm
17,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
C-Khoa học và Công nghệ Trắc địa Bản đồ
Hệ đào tạo
Tiến sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Từ Châu, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 27 tháng 2 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

Học bổng toàn phần:
Miễn học phí, phí ký túc xá trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: 3500 RMB/tháng.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.  
2-Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 3000 RMB/năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-40

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 75%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    Có hiệu lực trong hơn một năm.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Trong vòng 6 tháng.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
    Trong vòng 6 tháng.
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK4 ≥210 điểm.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
    Trong vòng 6 tháng, tối thiểu 20.000 RMB.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Không dưới 1000 từ.
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
    Mẫu được cung cấp.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 17000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 3000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 400.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 890.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 5100RMB
Phí ghi danh: 1000RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: ADC2602090196-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber