Đại học Công nghệ Hóa học Bắc Kinh (Beijing University Of Chemical Technology)
ĐÃ KẾT THÚC

Học bổng Trung Quốc C-Hóa học

Đại học Công nghệ Hóa học Bắc Kinh (Beijing University Of Chemical Technology) ID: AMC2601080179-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
30.000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Khoa học
Chuyên ngành
C-Hóa học
Hệ đào tạo
Thạc sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
3 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 985, Dự án 211, Song hạng Nhất, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
Vị trí
Bắc Kinh, Bắc Kinh
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 30 tháng 3, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

Học phí gốc: 30,000 NDT / năm

Chính sách học bổng:

Học bổng toàn phần: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện. Trợ cấp: 3000 NDT/tháng.


Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Đánh giá sơ bộ (Đánh giá hồ sơ).

2-Phí KTX:

Cơ sở Triều Dương (Chaoyang):Phòng đôi: 21600 NDT/ năm;

Cơ sở Xương Bình (Changping):Phòng đôi: 21600 NDT/ năm; Phòng đơn: 25200 NDT/ năm

3-Trường đại học này cho phép sinh viên sống ngoài khuôn viên trường.

4-Phí bảo hiểm: 800 NDT/ năm

5-Giấy phép cư trú: 400 NDT / năm

6-Lưu ý:Sau khi hồ sơ được duyệt, trường đại học sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến cho sinh viên.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật:
GPA từ 3.0 trở lên
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Turkmenistan
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình (GPA) từ 3.0 trở lên

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung:
    HSK Cấp độ 4 ≥ 180
  • Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Hơn 1000 từ
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
    Do giáo sư hoặc phó giáo sư cấp
  • 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn:
    Ứng viên trước tiên phải liên hệ với người hướng dẫn và nhận được thư chấp thuận từ người hướng dẫn.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:
    Bản gốc hoặc bản sao scan của các ấn phẩm học thuật, bằng sáng chế và các thành tích học thuật khác

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 30000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 25200.00 NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 21600.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 500.00NDT/năm
Phí dịch vụ: 5100NDT
Phí ghi danh: 1000NDT

* Trợ cấp KTX: 0NDT/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: AMC2601080179-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber