THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Nghiên cứu Pháp luật
- Chuyên ngành
- S-Luật Quốc tế
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Thượng Hải, Thượng Hải
- Hạn nộp hồ sơ
- 29 tháng 5, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 50,000 NDT/năm
Loại A:
Miễn học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường (phòng đôi) và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp: 3000 NDT/tháng.
Loại B:Miễn học phí và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2-Phí ký túc xá:
Phòng đôi:30 NDT/ngày
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Trong vòng 6 tháng
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):Trong vòng 6 tháng
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Các ứng viên có tiếng mẹ đẻ không phải là tiếng Anh được yêu cầu cung cấp chứng chỉ IELTS 6.0, TOEFL 80 / Cambridge English B2 trở lên, hoặc cung cấp chứng chỉ năng lực ngôn ngữ ở cấp độ tương đương.
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:Phải có chữ ký của người bảo lãnh, đồng thời phải cung cấp bản scan trang thông tin cá nhân hộ chiếu của người bảo lãnh.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Hơn 1000 từ, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, do ít nhất các Phó Giáo sư phụ trách.
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:bằng tiếng Trung
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có giấy phép tạm trú.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Ứng viên đang học tập tại Trung Quốc phải cung cấp chứng nhận học tập (giấy chứng nhận thôi học).
-
✔
其他 / Khác:
