THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngành Y
- Chuyên ngành
- Ngành Dược
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Trùng Khánh, Trùng Khánh
- Hạn nộp hồ sơ
- Tháng 3 07,2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 20000RMB / năm
Chính sách học bổng:
Học bổng toàn phần: Miễn học phí, phí chỗ ở trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện. Trợ cấp: 3000RMB/tháng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 400RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thông báo nhập học.
2-Phí chỗ ở:
Phòng bốn người: 1200RMB/ năm
Điều kiện chỗ ở cho sinh viên có thể thay đổi. Vui lòng tham khảo thông báo nhập học cuối cùng để biết chi tiết.
3-Trường đại học sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Angola, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Trung Phi, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Uganda, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Điểm IELTS 6.0, điểm TOEFL 80 hoặc bằng chứng đã học hoàn toàn bằng tiếng Anh.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Kế hoạch học tập, hơn 1000 từ
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Hai thư giới thiệu từ giáo sư trở lên, với ngày cấp không sớm hơn tháng 1 năm 2026.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
