THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Khoa học
- Chuyên ngành
- Thống kê ứng dụng
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Trùng Khánh, Trùng Khánh
- Hạn nộp hồ sơ
- 11 tháng 6 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí Đại học: 15.000 RMB/năm
Học bổng:
Mức Học bổng của Hiệu trưởng:
Học bổng Hạng Nhất: 15.000 RMB/năm dành cho sinh viên đại học, học phí sau học bổng: 0 RMB/năm
Học bổng Hạng Nhì: 7.500 RMB/năm dành cho sinh viên đại học, học phí sau học bổng: 7.500 RMB/năm
Học bổng Hạng Ba: 5.000 RMB/năm dành cho sinh viên đại học, học phí sau học bổng: 10.000 RMB/năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
1. Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2. Phí ký túc xá:
Phòng bốn người: 1.200 RMB/người/năm (Cơ sở Thành phố Khoa học (Science City) - Liyuan (Liyuan))
Phòng đôi: 2.500 RMB/người/năm (Cơ sở Nam An (Nan'an) - Yayuan (Yayuan))
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:≥HSK4;180 điểm
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Không dưới 30.000 RMB
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Một thư giới thiệu, được cấp bởi hiệu trưởng hoặc giáo viên trường trung học phổ thông.
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Video tự giới thiệu (trong vòng 2 phút)
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):CSCA (Đề thi tiếng Trung) : Ngữ văn Trung Quốc, Toán học
